móc nối
Định nghĩa
- Động từ:
- Kết nối, liên kết các vật với nhau bằng móc hoặc bằng cách móc vào nhau: "móc nối" chỉ hành động dùng móc hoặc cách thức tương tự để gắn kết các phần lại với nhau sao cho chúng có thể hoạt động đồng bộ hoặc tạo thành một chuỗi.
- Thiết lập mối quan hệ hoặc liên lạc (thường là bí mật hoặc không chính thức): "móc nối" còn được dùng để chỉ việc tạo dựng sự kết nối giữa người với người, đặc biệt trong các hoạt động ngầm, gian lận hoặc phạm pháp.
Ví dụ sử dụng
Kết nối vật lý:
- Kỹ thuật viên móc nối các toa tàu lại với nhau. (Kỹ thuật viên gắn các toa tàu bằng móc để tạo thành đoàn tàu.)
- Anh ấy dùng dây thừng móc nối hai chiếc thuyền để kéo nhau. (Anh ấy dùng dây thừng kết nối hai chiếc thuyền.)
Thiết lập mối quan hệ:
- Bọn tội phạm móc nối với nhau để thực hiện vụ cướp. (Nhóm tội phạm liên kết bí mật với nhau để thực hiện hành vi phạm tội.)
- Cô ấy bị nghi ngờ móc nối với đối thủ cạnh tranh để lấy cắp thông tin. (Cô ấy bị nghi ngờ có mối quan hệ bất chính với đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"móc nối ngầm": chỉ sự liên kết bí mật, không công khai, thường trong bối cảnh tiêu cực.
- Các băng đảng ma túy thường móc nối ngầm với nhau để chia địa bàn. (Các băng đảng ma túy liên kết bí mật để phân chia khu vực hoạt động.)
"móc nối với nhau": cụm từ chỉ sự kết nối lẫn nhau giữa nhiều bên.
- Các nhà đầu tư móc nối với nhau để thao túng thị trường chứng khoán. (Các nhà đầu tư liên kết với nhau để làm sai lệch giá cả thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
Móc (danh từ): vật dụng cong hoặc có móc để treo, kéo, hoặc giữ.
- Cái móc treo áo bị gãy. (Vật dụng để treo áo đã bị hỏng.)
Nối (động từ): làm cho hai hoặc nhiều vật trở thành một hoặc liên tiếp nhau.
- Họ nối dây điện để kéo dài đường dây. (Họ nối các đoạn dây điện lại với nhau.)
Kết nối (động từ): làm cho các phần, các đối tượng có liên hệ với nhau.
- Mạng internet giúp kết nối mọi người trên toàn thế giới. (Internet giúp liên kết mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Liên kết: tạo ra mối quan hệ hoặc sự gắn kết giữa các phần.
- Kết nối: làm cho các bộ phận có sự liên thông.
- Giao tiếp: trao đổi thông tin, thiết lập liên lạc (thường trong ngữ cảnh con người).
Thành ngữ liên quan
- Móc nối đằng sau: chỉ sự liên kết bí mật, thường mang tính lừa dối hoặc phạm pháp.
- Vụ án này có nhiều người móc nối đằng sau. (Vụ án này có nhiều người liên kết ngầm với nhau.)